germ cell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào mầm: "germ cell" là một tế bào sinh dục, cụ thể là tinh trùng ở nam hoặc trứng (noãn) ở nữ. Đây là loại tế bào chịu trách nhiệm truyền DNA cho thế hệ tiếp theo, đóng vai trò nền tảng trong quá trình sinh sản hữu tính.
Ví dụ sử dụng
- (Một tế bào mầm là thiết yếu cho quá trình sinh sản.)
- (Đột biến xảy ra trong một tế bào mầm, không phải tế bào soma.)
Các cách sử dụng nâng cao
"germ cell line": dòng tế bào mầm, chỉ tập hợp các tế bào mầm qua các thế hệ.
- Scientists study the germ cell line to understand inheritance. (Các nhà khoa học nghiên cứu dòng tế bào mầm để hiểu về di truyền.)
"germ cell tumor": khối u tế bào mầm, một loại ung thư phát sinh từ tế bào mầm.
- Testicular cancer is often a type of germ cell tumor. (Ung thư tinh hoàn thường là một loại khối u tế bào mầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Germ cell (n): không có biến thể trực tiếp; từ này thường được dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều (germ cells).
- Somatic cell (n): tế bào soma, đối lập với tế bào mầm, là tế bào cơ thể không tham gia vào sinh sản.
- Unlike germ cells, somatic cells do not pass DNA to offspring. (Không giống tế bào mầm, tế bào soma không truyền DNA cho con cái.)
Từ đồng nghĩa
- Gamete (n): giao tử, thuật ngữ khoa học chỉ tế bào sinh dục trưởng thành (tinh trùng hoặc trứng).
- Reproductive cell (n): tế bào sinh sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "germ cell".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "germ cell".